3500/22-01-01-00 Bently Nevada Vietnam
Xuất sứ: USA
Nhà cung cấp: Bently Nevada
Hãng sản xuất: Bently Nevada VietNam
3500/22-01-01-00 Bently Nevada Vietnam – Module giao diện dữ liệu tạm thời cho hệ thống giám sát máy móc

1. Giới thiệu sản phẩm
3500/22-01-01-00 Bently Nevada là Transient Data Interface (TDI) Module thuộc hệ thống giám sát máy móc Bently Nevada 3500. Module đóng vai trò giao diện giữa hệ thống giám sát 3500 và các phần mềm tương thích như System 1 Condition Monitoring & Diagnostic và 3500 System Configuration Software.
TDI kết hợp chức năng của 3500/20 Rack Interface Module (RIM) với khả năng thu thập dữ liệu của bộ xử lý truyền thông, cho phép hệ thống thu thập dữ liệu trạng thái ổn định và dữ liệu động dạng waveform từ các module giám sát trong rack.
2. Đặc điểm nổi bật
- Model: 3500/22-01-01-00
- Series: Bently Nevada 3500/22M
- Hãng sản xuất: Bently Nevada
- Loại: Transient Data Interface Module – TDI
- TDI Type: 01 – Standard.
- I/O Module Type: 01 – 10Base-T/100Base-TX Ethernet.
- Agency Approval: 00 – None.
- Tích hợp chức năng giao tiếp giữa rack 3500 và phần mềm giám sát.
- Thu thập dữ liệu steady-state và transient dynamic/waveform.
- Truyền dữ liệu về máy chủ thông qua Ethernet.
- Hỗ trợ kết nối với các module giám sát dòng M như 3500/40M, 3500/42M.
- Được lắp tại Slot 1, vị trí kế bên module nguồn của rack 3500.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 3500/22-01-01-00 |
| Series | 3500/22M |
| Hãng | Bently Nevada |
| Loại | Transient Data Interface Module |
| TDI Type | 01 – Standard |
| I/O Module | 01 – 10Base-T/100Base-TX Ethernet |
| Agency Approval | 00 – None |
| Giao tiếp | 10Base-T / 100Base-TX Ethernet |
| Kết nối USB | Có, trên TDI module |
| Kích thước | Khoảng 241,8 × 24,4 × 241,3 mm |
| Khối lượng TDI | Khoảng 0,91 kg |
| Hệ thống | Bently Nevada 3500 Machinery Monitoring System |
| Vị trí lắp | Slot 1 |
Cấu hình mã 3500/22-AA-BB-CC được xác định theo ba phần: loại TDI, loại I/O và tùy chọn phê duyệt. Với mã 3500/22-01-01-00, đây là cấu hình TDI tiêu chuẩn, Ethernet 10/100 TX và không có tùy chọn agency approval.
4. Ứng dụng
3500/22-01-01-00 Bently Nevada được sử dụng trong các hệ thống Machinery Condition Monitoring để thu thập và truyền dữ liệu từ các thiết bị giám sát máy móc.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Giám sát turbine.
- Giám sát máy nén.
- Giám sát bơm công nghiệp.
- Giám sát máy phát điện.
- Giám sát động cơ.
- Giám sát hộp số.
- Giám sát các hệ thống quay tốc độ cao.
- Hệ thống bảo trì dự đoán Predictive Maintenance.
- Hệ thống giám sát tình trạng thiết bị trong nhà máy điện, Oil & Gas và công nghiệp nặng.
TDI có thể giao tiếp với các module M-series trong rack 3500 để liên tục thu thập dữ liệu trạng thái và dữ liệu động, sau đó truyền về phần mềm máy chủ qua Ethernet để phân tích và giám sát.
5. Giải pháp & ưu điểm
Giải pháp thu thập dữ liệu rung động và tình trạng máy
Trong hệ thống Bently Nevada 3500, các module giám sát thực hiện đo lường các thông số của máy móc, trong khi 3500/22-01-01-00 TDI đảm nhiệm vai trò kết nối dữ liệu giữa rack và hệ thống phần mềm.
Mô hình hoạt động:
Sensor → 3500 Monitoring Modules → 3500/22 TDI → Ethernet → System 1 / Monitoring Software
Nhờ đó, dữ liệu từ hệ thống giám sát có thể được tập trung để phục vụ:
- Theo dõi tình trạng máy.
- Phân tích dữ liệu rung động.
- Thu thập waveform khi xảy ra sự kiện.
- Phân tích sự thay đổi bất thường của thiết bị.
- Hỗ trợ chẩn đoán tình trạng máy.
- Xây dựng chiến lược bảo trì dự đoán.
Một điểm quan trọng là TDI không nằm trong đường giám sát bảo vệ máy móc quan trọng; chức năng chính của nó là giao tiếp và thu thập/truyền dữ liệu cho hệ thống giám sát.
Kết luận
3500/22-01-01-00 Bently Nevada Vietnam là Transient Data Interface Module dành cho hệ thống Bently Nevada 3500, cung cấp cầu nối giữa rack giám sát máy và các phần mềm quản lý, cấu hình và chẩn đoán tình trạng thiết bị.
Với Ethernet 10Base-T/100Base-TX, khả năng thu thập dữ liệu steady-state và transient waveform, cùng khả năng kết nối với các module giám sát M-series, thiết bị phù hợp cho các hệ thống Condition Monitoring và Predictive Maintenance trong nhà máy điện, Oil & Gas, hóa dầu và công nghiệp nặng.

